rodya raskolnikov
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Rodya Raskolnikov: Một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết "Tội ác và trừng phạt" của Fyodor Dostoevsky. Nhân vật này giết những người phụ nữ lớn tuổi vì anh ta tin rằng mình vượt ra ngoài ranh giới của thiện và ác.
Ví dụ sử dụng
- (Rodya Raskolnikov là nhân vật chính trong tiểu thuyết của Dostoevsky.)
- (Nhân vật Rodya Raskolnikov đấu tranh với cảm giác tội lỗi sau tội ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Rodya Raskolnikov type": chỉ một người có tư tưởng vượt lên trên đạo đức thông thường, sẵn sàng phạm tội vì một lý tưởng cá nhân.
- He thinks he is above the law, like a real Rodya Raskolnikov. (Anh ta nghĩ mình đứng trên luật pháp, như một Rodya Raskolnikov thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Raskolnikov (n): họ của nhân vật, thường được dùng để chỉ chính nhân vật này.
- Raskolnikov's theory about extraordinary men is central to the plot. (Lý thuyết của Raskolnikov về những con người phi thường là trung tâm của cốt truyện.)
Rodya (n): tên thân mật của nhân vật, thể hiện sự gần gũi.
- In the novel, Rodya is often called by his full name, Rodion. (Trong tiểu thuyết, Rodya thường được gọi bằng tên đầy đủ là Rodion.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân vật phản anh hùng: một nhân vật chính có phẩm chất tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
- Kẻ vượt quyền: người tin rằng mình có quyền làm điều ác vì mục đích cao cả.
Các cụm từ liên quan
- Raskolnikov's theory: lý thuyết của Raskolnikov về việc phân chia con người thành "thường dân" và "phi thường".
- Raskolnikov's theory justifies murder in his mind. (Lý thuyết của Raskolnikov biện minh cho việc giết người trong tâm trí anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- a Raskolnikov moment: khoảnh khắc quyết định vượt qua ranh giới đạo đức.
- He had a Raskolnikov moment when he decided to cheat on the exam. (Anh ta đã có một khoảnh khắc Raskolnikov khi quyết định gian lận trong kỳ thi.)